Sản phẩm công nghiệp

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 30
Hôm nay 36
Hôm qua 12
Trong tuần 59
Trong tháng 344
Tổng cộng 4,755

Xe nâng động cơ điện

Mô tả: Xe nâng dầu có tải trọng nâng 1.5 tấn đến 3 tấn Xe được dùng trong các kho cảng bến bãi.
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 24 tháng trên toàn quốc
Xuất xứ: Eoslift - Germany
Ngày đăng: 29-09-2015

Chi tiết sản phẩm

Xe nâng động cơ điện

Model   CPD 15   CPD 20   CPD 25
 Loại động cơ  Điện  Điện  Điện
 Tải trọng nâng (kg) 1500  2000 2500 
 Tâm tải (mm) 500  500  500 
 Chiều cao nâng tối đa (mm)  3000 3000  3000 
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm)  160 140  140 
 Chiều dài càng nâng (mm)  920 1070  1070 
 Kích thước bản càng (mm)  100*40  100*40  100*45
  Càng nâng dịch chuyển (mm) 200/968 240/1040 240/1040
 Chiều rộng tổng thể (mm) 1995 2060 2060 
 Chiều cao tổng thể (mm) 2162 2159 2159
 Chiều cao mở rộng (mm) 4042  4042  4042 
 Bán kính quay vòng (mm) 1820 2050 2100
Tốc độ di chuyển có tải/không tải (km/h) 11/13 11/12.5 10.5/12.5
 Tốc độ nâng có tải/ không tải (mm/s) 285/390 260/400  250/390 
 Kích thước lốp trước (PR) 6.50-10-10   7.00-12-12   7.00-12-12
 Kích thước lốp sau (PR)  5.00-8-10 18x7-8-14  18x7-8-14 
 Trọng lượng xe (kg)  3120 4160 4360
 
Xe nâng động cơ tự bảo vệ an toàn
Model   CPD 15J   CPD 20J   CPD 25J CPCD 30 J
 Loại động cơ  Điện  Điện  Điện  Điện
 Tải trọng nâng (kg) 1500  2000 2500   3000
 Tâm tải (mm) 500  500  500  500 
 Chiều cao nâng tối đa (mm)  3000 3000  3000  3000 
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm)  160 140  140  140 
 Chiều dài càng nâng (mm)  920 1070  1070   1070
 Kích thước bản càng (mm)  100*40  100*40  100*45  125*45
 Càng nâng dịch chuyển (mm)  200/968 240/1040 240/1040 240/1040 
 Chiều rộng tổng thể (mm) 1995 2060 2060  2040 
 Chiều cao tổng thể (mm) 2162 2125 2125 2125
 Chiều cao mở rộng (mm) 4042  4240  4240 4273 
 Bán kính quay vòng (mm) 1820 2050 2100 2230 
Tốc độ di chuyển có tải/không tải (km/h) 13/15 12/14 12/14 12/14.5
 Tốc độ nâng có tải/ không tải (mm/s) 300/400 310/420 300/420 280/420
 Kích thước lốp trước (PR) 6.50-10-10  23x9-10-16 23x9-10-16 23x9-10-16 
 Kích thước lốp sau (PR)  5.00-8-10 18x7-8-14  18x7-8-14   18x7-8-14
 Trọng lượng xe (kg)  3120 4160 4360 4850