Sản phẩm công nghiệp

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 17
Hôm nay 18
Hôm qua 43
Trong tuần 64
Trong tháng 108
Tổng cộng 5,089

Xe nâng điện cao Germany

Mô tả: Tải trọng nâng 1 tấn - 1.5 tấn Chiều cao nâng 3 mét đến 5.8 mét Dùng trong các kho cảng bến bãi
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 24 tháng trên toàn quốc
Xuất xứ: Eoslift - Germany
Ngày đăng: 01-10-2015

Chi tiết sản phẩm

Xe nâng điện cao Germany

Xe nâng điện cao tải trọng 1.2 tấn :
 Model  T1226 T1233  T1236 T1240 
 Loại điều hành   Điện  Điện Điện  Điện 
 Loại vận hành Đứng lái  Đứng lái   Đứng lái    Đứng lái 
 Tải trọng nâng (kg) 1200  1200  1200   1200 
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm)  75/85   75/85   75/85  75/85 
 Chiều cao nâng tối đa (mm)  2600 3300  3600  4000 
 Tâm tải trọng (mm)  600 600  600  600 
 Chất liệu bánh   PU   PU  PU   PU 
 Kích thước bánh trước (mm) 80*70 80*70  80*70 80*70 
 Kích thước bánh sau (mm) 115*55 115*55  115*55   115*55  
 Kích thước bản càng (mm)  160*50 160*50  160*50  160*50 
 Chiều rộng phủ bì càng nâng (mm) 550/680  550/680 550/680 550/680
 Chiều dài càng nâng (mm)  765  765  765 765
 Chiều cao cột nâng (mm)   1980 2135  2335  2500 
 Bán kính quay xe (mm) 1482  1482  1482   1482   
 Vận tốc di chuyển có tải/không tải (Km/h)  3/5  3/5  3/5   3/5 
 Vận tốc nâng có tải/không tải (m/s) 0.13/0.23 0.13/0.23 0.13/0.23 0.13/0.23
 Vận tốc hạ có tải/không tải (m/s)   0.13/0.23  0.13/0.23  0.13/0.23 0.13/0.23 
 Hiệu xuất xuống dốc có tải/không tải (%)  5/7   5/7  5/7    5/7
 Công suất bình Acquy (V/Ah) 24/210 24/210  24/210  24/210
 Hệ thống phanh Điện từ Điện từ   Điện từ  Điện từ
 Điện áp AC (kw)   1.5 1.5   1.5  1.5
 Điện áp DC (kw)
 Trọng lượng xe (kg) 1080 1210  1260  1320 
Xe nâng điện cao tải trọng 1.6 tấn :
 Model  T1626 T1633  T1636
 Loại điều hành   Điện  Điện Điện 
 Loại vận hành Đứng lái  Đứng lái   Đứng lái  
 Tải trọng nâng (kg) 1600  1600  1600  
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm) 85   85 85
 Chiều cao nâng tối đa (mm)  2600 3300  3600 
 Tâm tải trọng (mm)  600 600  600 
 Chất liệu bánh   PU   PU  PU 
 Kích thước bánh trước (mm) 80*70 80*70  80*70
 Kích thước bánh sau (mm) 115*55 115*55  115*55  
 Kích thước bản càng (mm)  160*50 160*50  160*50 
 Chiều rộng phủ bì càng nâng (mm) 550/680  550/680 550/680
 Chiều dài càng nâng (mm)  765  765  765
 Chiều cao cột nâng (mm)   1980 2135  2335 
 Bán kính quay xe (mm) 1465 1465 1465
 Vận tốc di chuyển có tải/không tải (Km/h)  3/5  3/5  3/5 
 Vận tốc nâng có tải/không tải (m/s) 0.13/0.23 0.13/0.23 0.13/0.23
 Vận tốc hạ có tải/không tải (m/s)   0.13/0.23  0.13/0.23  0.13/0.23
 Hiệu xuất xuống dốc có tải/không tải (%)  5/7   5/7  5/7 
 Công suất bình Acquy (V/Ah) 24/280 24/280  24/280 
 Hệ thống phanh Điện từ Điện từ   Điện từ
 Điện áp AC (kw)   1.5 1.5   1.5
 Điện áp DC (kw)
 Trọng lượng xe (kg) 1160 1250  1320 
 
Xe nâng điện cao tải trọng 1.6 tấn :
 Model  T1640 T1645  T1650
 Loại điều hành   Điện  Điện Điện 
 Loại vận hành Đứng lái  Đứng lái   Đứng lái  
 Tải trọng nâng (kg) 1600  1600  1600  
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm) 85   85 85
 Chiều cao nâng tối đa (mm)  4000 4500 5000
 Tâm tải trọng (mm)  600 600  600 
 Chất liệu bánh   PU   PU  PU 
 Kích thước bánh trước (mm) 80*70 80*70  80*70
 Kích thước bánh sau (mm) 115*55 115*55  115*55  
 Kích thước bản càng (mm)  160*50 160*50  160*50 
 Chiều rộng phủ bì càng nâng (mm) 550/680  550/680 550/680
 Chiều dài càng nâng (mm)  765 840 840
 Chiều cao cột nâng (mm)   1980 2135  2335 
 Bán kính quay xe (mm) 1465 1480 1480
 Vận tốc di chuyển có tải/không tải (Km/h)  3/5  3/5  3/5 
 Vận tốc nâng có tải/không tải (m/s) 0.13/0.23 0.13/0.23 0.13/0.23
 Vận tốc hạ có tải/không tải (m/s)   0.13/0.23  0.13/0.23  0.13/0.23
 Hiệu xuất xuống dốc có tải/không tải (%)  5/7   5/7  5/7 
 Công suất bình Acquy (V/Ah) 24/280 24/280  24/280 
 Hệ thống phanh Điện từ Điện từ   Điện từ
 Điện áp AC (kw)   1.5 1.5   1.5
 Điện áp DC (kw)
 Trọng lượng xe (kg) 1380 1550 1630
Xe nâng điện cao chân rộng:
 Model  T1230W T1630W  T1645W
 Loại điều hành   Điện  Điện Điện 
 Loại vận hành Đứng lái  Đứng lái   Đứng lái  
 Tải trọng nâng (kg) 1200  1600  1600  
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm) 85   85 85
 Chiều cao nâng tối đa (mm) 3000 3000  4500 
 Tâm tải trọng (mm)  600 600  600 
 Chất liệu bánh   PU   PU  PU 
 Kích thước bánh trước (mm) 80*70 80*70  80*70
 Kích thước bánh sau (mm) 115*55 115*55  115*55  
 Kích thước bản càng (mm)  160*50 160*50  160*50 
Càng nâng dịch chuyển (mm) 200 - 800 200 - 800 200 - 800
 Chiều dài càng nâng (mm)  765 840 840
 Chiều cao cột nâng (mm)   1980 2085 2085
 Bán kính quay xe (mm) 1465 1482 1482
 Vận tốc di chuyển có tải/không tải (Km/h)  3/5  3/5  3/5 
 Vận tốc nâng có tải/không tải (m/s) 0.13/0.23 0.13/0.23 0.13/0.23
 Vận tốc hạ có tải/không tải (m/s)   0.13/0.23  0.13/0.23  0.13/0.23
 Hiệu xuất xuống dốc có tải/không tải (%)  5/7   5/7  5/7 
 Công suất bình Acquy (V/Ah) 24/210 24/280  24/280 
 Hệ thống phanh Điện từ Điện từ   Điện từ
 Điện áp AC (kw)   1.5 1.5   1.5
 Điện áp DC (kw)
 Trọng lượng xe (kg) 1180 1230  1580 
 
Xe nâng điện cao tải trọng nâng 1.2 tấn:
 Model  D1233 D1236
 Loại điều hành   Điện  Điện
 Loại vận hành Đứng lái  Đứng lái  
 Tải trọng nâng (kg) 1200  1200 
 Chiều cao nâng thấp nhất (mm) 55   55
 Chiều cao nâng tối đa (mm) 3300 3600 
 Tâm tải trọng (mm)  600 600 
 Chất liệu bánh   PU   PU
 Kích thước bánh trước (mm) 80*70 80*70
 Kích thước bánh sau (mm) 115*55 115*55 
 Kích thước bản càng (mm)  160*50 160*50 
Càng nâng dịch chuyển (mm) 200 - 600 200 - 600
 Chiều dài càng nâng (mm) 1265 1265
 Chiều cao cột nâng (mm)   1980 2085
 Bán kính quay xe (mm) 2150 2300
 Vận tốc di chuyển có tải/không tải (Km/h)  3/5  3/5
 Vận tốc nâng có tải/không tải (m/s) 0.13/0.23 0.13/0.23
 Vận tốc hạ có tải/không tải (m/s)   0.13/0.23  0.13/0.23
 Hiệu xuất xuống dốc có tải/không tải (%)  5/7   5/7
 Công suất bình Acquy (V/Ah) 24/270 24/270 
 Hệ thống phanh Điện từ Điện từ 
 Điện áp AC (kw)   1.5 1.5 
 Điện áp DC (kw)
 Trọng lượng xe (kg) 1180 1230 

 

Giao hàng trên toàn quốc trong vòng 24h sau khi nhn đưc đơn đt hàng.

Mi chi tiết quý khách vui lòng liên h :

Hotline : 0978.886.921 – Ms D (24/7)

ĐT : 0463.280.509 ( gi hành chính )

Công ty TNHH đu tư thiết b Công nghip Hà Ni.

Đa ch ti Hà Nội : S 25, KTT.665, Ngc Hi, Thanh Trì, Hà Ni

Đa ch ti Hồ Chí Minh : S 20/32 H Đc Di, P. Tây Thnh, Q. Tân Phú, Tp. H Chí Minh.

Đa ch ti Vĩnh Long : Quc l 1A, Phú Thành, Tân Phú, Tam Bình, Vĩnh Long.

Blog : http://xenangthietbihanggiare.blogspot.com/

Web : https://sites.google.com/site/xenangthangnangbannang/